Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overripe




overripe
['ouvə'raip]
tính từ
chín nẫu


/'ouvə'raip/

tính từ
chín nẫu

Related search result for "overripe"
  • Words contain "overripe" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    rệu nhủn nhũn

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.