Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overflight




overflight
['ouvəflait]
danh từ
sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)


/'ouvəflait/

danh từ
sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.