Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overeat




overeat
['ouvər'i:t]
nội động từ overate; overeaten
ăn quá nhiều, ăn quá mức


/'ouvər'i:t/

nội động từ overate; overeaten
ăn quá nhiều, ăn quá mức

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overeat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.