Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outvote




outvote
[aut'vout]
ngoại động từ
thắng phiếu (trong cuộc bầu phiếu, trong sự biểu quyết)


/aut'vout/

ngoại động từ
thắng phiếu (trong cuộc bầu phiếu, trong sự biểu quyết)

Related search result for "outvote"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.