Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outmanoeuvre




outmanoeuvre
[,autmə'nu:və]
Cách viết khác:
outmaneuver
[,autmə'nu:və]
như outmaneuver


/,autmə'nu:və/ (outmanoeuvre) /,autmə'nu:və/

ngoại động từ
cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn
khôn hơn, láu hơn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "outmanoeuvre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.