Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outlive




outlive
[aut'liv]
ngoại động từ
sống lâu hơn
she outlived her husband
bà ta sống lâu hơn chồng bà ta
sống sót; vượt qua được
to outlive a storm
vượt qua được cơn bão (tàu bè)


/aut'liv/

ngoại động từ
sống lâu hơn
sống sót; vượt qua được
to outlive a storm vượt qua được cơn bão (tàu bè)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.