Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outlaid




outlaid
Xem outlay


/'autlei/

danh từ
tiền chi tiêu, tiền phí tổn

ngoại động từ outlaid
tiêu pha tiền

Related search result for "outlaid"
  • Words pronounced/spelled similarly to "outlaid"
    outlaid outlet

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.