Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outflown




outflown
Xem outfly


/aut'flai/

ngoại động từ outflew; outflown
bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn
(từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.