Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outerwear




outerwear
['autəweə]
danh từ
quần áo ngoài; áo khoác ngoài (áo mưa, áo ấm...)


/'autəweə/

danh từ
quần áo ngoài; áo khoác ngoài (áo mưa, áo ấm...)

Related search result for "outerwear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.