Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outburst




outburst
['autbə:st]
danh từ
sự bột phát, sự bùng nổ
outburst of steam from the pressure-cooker
hơi nước từ nồi áp suất phun ra
cơn (giận...)
an outburst of laughter
một trận cười phá ra
an outburst of anger
cơn giận dữ
outbursts of vandalism
những trận phá phách các công trình văn hoá


/'autbə:st/

danh từ
sự phun lửa (núi lửa)
sự bột phát, sự bùng nổ
cơn (giận...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "outburst"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.