Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ouch




ouch
ouch

ouch

Sometimes, when they're hurt, people say, "Ouch."

[aut∫]
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) mốc, khoá (có nạm châu báu)
ngọc nạm, kim cương nạm (vào nữ trang)
thán từ
ối (bày tỏ sự đau đớn đột ngột)
Ouch! That hurts !
ối! đau quá!


/autʃ/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) mốc, khoá (có nạm châu báu)
ngọc nạm, kim cương nạm (vào nữ trang)

Related search result for "ouch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.