Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
orthogonal




orthogonal
[ɔ:'θɔgənl]
tính từ
(toán học) trực giao



trực giao, thẳng góc
completely o. hoàn toàn trực giao

/ɔ:'θɔgənl/

tính từ
(toán học) trực giao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "orthogonal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.