Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
originator




originator
[ə'ridʒineitə]
danh từ
người khởi đầu, người khởi thuỷ
người tạo thành, người sáng tạo
originator of science
người sáng tạo khoa học


/ə'ridʤineitə/

danh từ
người khởi đầu, người khởi thuỷ
người tạo thành, người sáng tạo

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.