Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
organ-grinder




organ-grinder
['ɔ:gən,graində]
danh từ
người quay đàn hộp (đi rong ở phố)


/'ɔ:gən,graində/

danh từ
người quay đàn hộp (đi rong ở phố)

Related search result for "organ-grinder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.