Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
opulent




opulent
['ɔpjulənt]
tính từ
thể hiện sự giàu có; sang trọng
opulent furnishings
đồ đạc sang trọng
an opulent suburb
một vùng ngoại ô trù phú
opulent tastes in cars
những sở thích sang trọng về xe ô tô
dồi dào, phong phú
opulent energy
năng lượng dồi dào
opulent vegetation
thực vật phong phú


/'ɔpjulənt/

tính từ
giàu có, phong phú

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.