Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
opinionative




tính từ
xem opinionated
bênh vực chủ kiến



opinionative
[ə'pinjəneitiv]
tính từ
xem opinionated
bênh vực chủ kiến



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.