Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
opera-cloak




opera-cloak
['ɔprəklouk]
danh từ
áo choàng đi xem hát (của đàn bà)
she has an opera-cloak
chị ta có một cái áo choàng đi xem hát


/'ɔpərəklouk/

danh từ
áo choàng đi xem hát (của đàn bà)

Related search result for "opera-cloak"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.