Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
opah




opah
['oupə]
danh từ
(động vật học) cá mặt trăng
this fish look like opah
cá này giống như cá mặt trăng


/'oupə/

danh từ
(động vật học) cá mặt trăng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "opah"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.