Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oozy




oozy
['u:zi]
tính từ
có bùn, đầy bùn
ri rỉ, rỉ nước
his body is dirty oozy
mình anh ta dính đầy bùn dơ


/'u:zi/

tính từ
có bùn, đầy bùn
ri rỉ, rỉ nước

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oozy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.