Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
onward




onward
['ɔnwəd]
tính từ
về phía trước; tiến lên; hướng tới
onward movement
sự di chuyển về phía trước
an onward march
một cuộc tiến quân
the onward march of time
sự trôi đi của thời gian
phó từ
hướng tới, trở đi
open from lunchtime onwards
mở cửa từ bữa trưa trở đi
to move steadily onwards
vững vàng tiến tới


/'ɔnwəd/

danh từ & phó từ
về phía trước, tiến lên
onward movement sự di chuyển về phía trước
to move onward tiến về phía trước

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "onward"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.