Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ontogeny




ontogeny
[ɔn'tɔdʒini]
danh từ
(sinh vật học) (như) ontogenesis
sự phát sinh cá thể


/ɔn'tɔdʤini/

danh từ
(sinh vật học) (như) ontogenesis
sự phát sinh cá thể

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.