Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
omenta




omenta
[ou'mentə]
Cách viết khác:
omentum
[ou'mentəm]
như omentum


/ou'mentəm/

danh từ, số nhiều omenta
(giải phẫu) màng nối, mạch nối

Related search result for "omenta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.