Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
omen




omen
['oumen]
danh từ
điềm
a good omen
điềm tốt
a bad omen
điềm xấu
ngoại động từ
báo hiệu, chỉ điểm, là điểm


/'oumən/

danh từ
điềm
a good omen điềm tốt
a bad omen điềm xấu

ngoại động từ
báo hiệu, chỉ điểm, là điểm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "omen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.