Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
old-established




old-established
['ouldis'tæbli∫t]
tính từ
xưa, cũ, có từ lâu, lâu đời


/'ouldis'tæbliʃt/

tính từ
xưa, cũ, có từ lâu, lâu đời

Related search result for "old-established"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.