Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ogee




ogee
['oudʒi:]
tính từ
(kiến trúc) có đường xoi (hình) chữ S
danh từ
đường xoi (hình) chữ S
đường (hình) chữ S


/'oudʤi:/

tính từ
(kiến trúc) có đường xoi (hình) chữ S

danh từ
đường xoi (hình) chữ S
đường (hình) chữ S

Related search result for "ogee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.