Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
office-bearer




office-bearer
['ɔfis,beərə]
Cách viết khác:
office-holder
['ɔfis,houldə]
danh từ
người giữ một chức vụ; công chức; viên chức


/'ɔfis,beərə/ (office-holder) /'ɔfis,houldə/
holder) /'ɔfis,houldə/

danh từ
công chức, viên chức

Related search result for "office-bearer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.