Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
office



/'ɔfis/

danh từ

sự giúp đỡ

    by the good offices of... nhờ sự giúp đỡ của...

nhiệm vụ

chức vụ

    to take (enter upon) office nhận chức, nhậm chức

    to resign (leave) office từ chức

lễ nghi

    to perform the last offices to someone làm lễ tang cho ai

(tôn giáo) hình thức thờ phụng; kính

    to say office đọc kinh, cầu kinh

!Office for the Dead

lễ truy điệu

cơ quan, sở, văn phòng, phòng giấy

chi nhánh, cơ sở (hãng buôn)

bộ

!the Foreign Office

bộ Ngoại giao (Anh)

(số nhiều) nhà phụ, chái, kho

(từ lóng) lời gợi ý, hiệu

    to give the office ra hiệu

    to take the office nhận (nắm được) ý ra hiệu

!the Holy Office

toà án tôn giáo


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "office"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.