Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
off-shore purchases




off-shore+purchases
['ɔ:f'∫ɔ:'pə:t∫əsiz]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng hoá mua ở nước ngoài


/'ɔ:f'ʃɔ:'pə:tʃəsiz/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng hoá mua ở nước ngoài

Related search result for "off-shore purchases"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.