Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
off-shore


/'ɔ:fʃɔ:/

tính từ & phó từ
xa bờ biển, ở ngoài khơi
    off-shore fisheries nghề khơi
    off-shore wind gió thổi từ đất liền ra biển

Related search result for "off-shore"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.