Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
occasionally





occasionally
[ə'keiʒnəli]
phó từ
thỉnh thoảng, đôi khi
He visits me occasionally
Thỉnh thoảng anh ấy đến thăm tôi



ngẫu nhiên

/ə'keiʤnəli/

phó từ
thỉnh thoảng, thảng hoặc; từng thời kỳ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "occasionally"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.