Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obsessive




obsessive
[əb'sesiv]
tính từ
(thuộc) sự ám ảnh
She's obsessive about punctuality
Bà ta bị ám ảnh về việc đúng giờ


/əb'sesiv/

tính từ
ám ảnh

Related search result for "obsessive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.