Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obscene





obscene
[ɔb'si:n]
tính từ
tục tĩu, khiêu dâm
obscene pictures
tranh khiêu dâm
(từ cổ,nghĩa cổ) bẩn thỉu, ghê gớm


/ɔb'si:n/

tính từ
tục tĩu, tà dâm, khiêu dâm
obscene pictures tranh khiêu dâm
(từ cổ,nghĩa cổ) bẩn thỉu, ghê gớm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "obscene"
  • Words contain "obscene" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    tà dâm tục tĩu

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.