Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obeisance




obeisance
[ou'beisəns]
danh từ
sự cúi rạp mình (để tỏ lòng tôn kính)
sự tôn trọng, sự kính phục
do/pay/make obeisance
tôn sùng
to do (make, pay) obeisance
tôn kính, tôn sùng
He made obeisance to the king
anh ta tôn sùng nhà vua


/ou'beisəns/

danh từ
sự cúi đầu (để tỏ lòng tôn kính, phục tùng)
lòng tôn kính, sự tôn sùng
to do (make, pay) obeisance tôn kính, tôn sùng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.