Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obcordate




obcordate
[ɔb'kɔ:dit]
tính từ
(thực vật học) hình tim ngược


/ɔb'kɔ:dit/

tính từ
(thực vật học) hình tim ngược


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.