Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oath-breaker




oath-breaker
['ouθ,breikə]
danh từ
người không giữ lời thề


/'ouθ,breikə/

danh từ
người không giữ lời thề

Related search result for "oath-breaker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.