Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
oạch


[oạch]
cũng như oách, oành oạch
Plump, thud, thump
Ngã đánh oạch một cái
To fall with a plump, to fall plump several times.
Đi đường bùn trơn ngã oành oạch
to plump down repeatedly on a slippery muddy road.



Plump
Ngã đánh oạch một cái To fall with a plump, to fall plump several times
Đi đường bùn trơn ngã oành oạch to plump down repeatedly on a slippery muddy road


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.