Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
oán



verb
to resent; to feel resentment against

[oán]
động từ.
to resent; to feel resentment against; hatred
ân oán
in gratitute and rancour
bear a grudge (against), offended (with)
nó oán bố nó lắm
he bears/has a grudge against his father; he bears his father a grudge



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.