Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nystagmus




nystagmus
[nis'tægməs]
danh từ
(y học) chứng giật cầu mắt


/nis'tægməs/

danh từ
(y học) chứng giật cầu mắt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.