Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nung



verb
to burn; to fire; to bake

[nung]
động từ.
to burn; to fire; to bake.
incandescence temper, steel, bake (brick, iron)
nung đỏ, nung trắng
make red-hot, make white-hot



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.