Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nudge





nudge
[nʌdʒ]
danh từ
cú đánh bằng khuỷ tay, cú thúc bằng khuỷ tay
to give a nudge
lấy khuỷ tay thúc cho một cái
ngoại động từ
đánh bằng khuỷ tay, thúc bằng khuỷ tay


/nʌdʤ/

danh từ
cú đánh bằng khuỷ tay, cú thúc bằng khuỷ tay
to give a nudge lấy khuỷ tay thúc cho một cái

ngoại động từ
đánh bằng khuỷ tay, thúc bằng khuỷ tay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nudge"
  • Words pronounced/spelled similarly to "nudge"
    nidus nodose nodus nudge
  • Words contain "nudge" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    thích lấn

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.