Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nude





nude


nude

When you are nude, you aren't wearing any clothes.

[nju:d]
tính từ
trần, trần truồng, khoả thân
nude stocking
bít tất màu da chân
(thực vật học) trụi lá
(động vật học) trụi lông
(pháp lý) không có hiệu lực, vô giá trị
a nude contract
một bản hợp đồng không có hiệu lực
danh từ
(nghệ thuật) tranh khoả thân; tượng khoả thân
(the nude) người khoả thân; tình trạng khoả thân


/nju:d/

tính từ
trần, trần truồng, khoả thân
nude stocking bít tất màu da chân
(thực vật học) trụi lá
(động vật học) trụi lông
(pháp lý) không có hiệu lực, vô giá trị
a nude contract một bản hợp đồng không có hiệu lực

danh từ
(nghệ thuật) tranh khoả thân; tượng khoả thân
(the nude) người khoả thân; tình trạng khoả thân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.