Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nuôi nấng



verb
to bring up, to foster

[nuôi nấng]
động từ.
to bring up, to foster, to breastfeed



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.