Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
northwards




northwards
['nɔ:θwədz]
Cách viết khác:
norward
['nɔ:wəd]
norwards
['nɔ:wədz]
northwardly
['nɔ:θwədli]
phó từ
về hướng bắc; từ hướng bắc


/'nɔ:θwədz/ (norward) /'nɔ:wəd/ (norwards) /'nɔ:wədz/ (northwardly) /'nɔ:θwədli/

phó từ
về hướng bắc; từ hướng bắc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.