Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
non-resistant




non-resistant
[,nɔn ri'zistənt]
tính từ
không kháng cự
danh từ
người không kháng cự


/'nɔnri'zistənt/

tính từ
không kháng cự

danh từ
người không kháng c

Related search result for "non-resistant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.