Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
non-conductive




non-conductive
[,nɔn kən'dʌktiv]
Cách viết khác:
non-conducting
[,nɔn kən'dʌktiη]
tính từ
(vật lý) không dẫn nhiệt điện


/'nɔnkən'dʌktiv/ (non-conducting) /'nɔnkən'dʌktiɳ/
conducting) /'nɔnkən'dʌktiɳ/

tính từ
(vật lý) không dẫn (nhiệt điện)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.