Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nomadise




nomadise
['nɔmədaiz]
Cách viết khác:
nomadize
['nɔmədaiz]
như nomadize


/'nɔmədaiz/ (nomadise) /'nɔmədaiz/

nội động từ
sống nay đây mai đó; sống cuộc đời du cư

Related search result for "nomadise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.