Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
noisomeness




noisomeness
['nɔisəmnis]
danh từ
tính chất độc hại cho sức khoẻ
mùi hôi thối


/'nɔisəmnis/

danh từ
tính chất độc hại cho sức khoẻ
mùi hôi thối

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "noisomeness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.