Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
noisette




noisette
[nwɑ:'zet]
danh từ
hoa hồng noazet


/nwɑ:'zet/

danh từ
hoa hồng noazet

Related search result for "noisette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.