Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nodus




nodus
['noudəs]
danh từ, số nhiều nodi
nút, điểm nút, điểm chốt (của một vấn đề)


/'noudəs/

danh từ, số nhiều nodi
nút, điểm nút, điểm chốt (của một vấn đề)

Related search result for "nodus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.