Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ninety





ninety
['nainti]
tính từ
chín mươi
ninety nine times out of a hundred
cứ một trăm lần thì chín mươi lần; thường thường
danh từ
số chín mươi
(số nhiều) (the nineties) những năm 90 (từ 90 đến 99 của (thế kỷ)); những năm tuổi trên 90 (từ 90 đến 99)



chín mươi

/'nainti/

tính từ
chín mươi
ninety nine times out of a hundred cứ một trăm lần thì chín mươi lần; thường thường

danh từ
số chín mươi
(số nhiều) (the nineties) những năm 90 (từ 90 đến 99 của thế kỷ); những năm tuổi trên 90 (từ 90 đến 99)

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    90 xc XC
Related search result for "ninety"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.